Các lớp địa chỉ IPv4: A, B, C, D và E
Một địa chỉ IPv4 gồm bốn số từ 0 đến 255, ví dụ 192.168.1.1. Trong hệ thống “phân lớp” ban đầu, số đầu tiên quyết định địa chỉ thuộc lớp nào trong năm lớp – A, B, C, D hoặc E.
Lớp A, B và C dùng cho các thiết bị thông thường như router, máy tính và điện thoại. Lớp D dùng cho multicast, còn lớp E được dành riêng cho thử nghiệm.
| Lớp | Dải IP | Số đầu tiên | Subnet mask mặc định | Dải riêng | Mục đích |
|---|---|---|---|---|---|
| Lớp A | 1.0.0.0 – 127.255.255.255 | 1 – 127 | 255.0.0.0 (/8) | 10.0.0.0/8 | Mạng rất lớn. Phần IP riêng 10.x.x.x được dùng nhiều trong doanh nghiệp, VPN và một số router của nhà mạng. |
| Lớp B | 128.0.0.0 – 191.255.255.255 | 128 – 191 | 255.255.0.0 (/16) | 172.16.0.0/12 | Mạng cỡ vừa. Phần IP riêng 172.16.x.x – 172.31.x.x được dùng trong văn phòng, Docker và điểm truy cập cá nhân của iPhone. |
| Lớp C | 192.0.0.0 – 223.255.255.255 | 192 – 223 | 255.255.255.0 (/24) | 192.168.0.0/16 | Mạng nhỏ. Phần IP riêng 192.168.x.x được hầu hết router gia đình sử dụng. |
| Lớp D | 224.0.0.0 – 239.255.255.255 | 224 – 239 | Không dùng | Không có | Multicast: một nguồn gửi cùng dữ liệu đến một nhóm thiết bị (IPTV, streaming, giao thức định tuyến). |
| Lớp E | 240.0.0.0 – 255.255.255.255 | 240 – 255 | Không dùng | Không có | Dành cho thử nghiệm và sử dụng trong tương lai; không dùng trên internet. |
Cách xác định lớp của một địa chỉ IP
Chỉ cần xem số đầu tiên của địa chỉ:
- 1 – 126: Lớp A (127 dành cho loopback, ví dụ 127.0.0.1)
- 128 – 191: Lớp B
- 192 – 223: Lớp C
- 224 – 239: Lớp D (multicast)
- 240 – 255: Lớp E (thử nghiệm)
Ví dụ: 192.168.1.1 bắt đầu bằng 192 nên là địa chỉ Lớp C. 10.0.0.1 bắt đầu bằng 10 nên là Lớp A.
Dải IP riêng trong mỗi lớp
Mỗi lớp A, B và C có một dải IP riêng (RFC 1918). Ai cũng có thể dùng các địa chỉ này trong mạng gia đình hoặc văn phòng và chúng không thể truy cập từ internet. Địa chỉ đăng nhập router của bạn hầu như luôn nằm trong các dải này.
| Lớp | Dải riêng | CIDR | IP |
|---|---|---|---|
| Lớp A | 10.0.0.0 – 10.255.255.255 | 10.0.0.0/8 | 16.777.216 |
| Lớp B | 172.16.0.0 – 172.31.255.255 | 172.16.0.0/12 | 1.048.576 |
| Lớp C | 192.168.0.0 – 192.168.255.255 | 192.168.0.0/16 | 65.536 |
Các lớp IP còn được sử dụng không?
Từ năm 1993, internet định tuyến địa chỉ không theo lớp (CIDR), nên một mạng có thể có kích thước bất kỳ, ví dụ /22. Tên các lớp vẫn được dùng để mô tả dải địa chỉ, subnet mask mặc định và ba dải IP riêng.